Tháng 8 tại Việt Nam thường có thời tiết nắng nóng xen kẽ những đợt mưa ẩm kéo dài. Sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ và độ ẩm khiến đàn gà dễ bị stress, giảm sức đề kháng, tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều bệnh hô hấp bùng phát, trong đó có bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (Infectious Bronchitis – IB). Đây là một trong những bệnh gây thiệt hại lớn nhất cho ngành chăn nuôi gà thịt và gà đẻ.
Nguyên nhân và con đường lây lan của bệnh viêm phế quản truyền nhiễm IB ở gà
Bệnh IB do virus IBV (thuộc họ Coronaviridae) gây ra. Đặc điểm của virus này là lây lan nhanh với thời gian ủ bệnh chỉ từ 18 – 36 giờ; chỉ sau 1–2 ngày, cả đàn gà có thể nhiễm bệnh.
- Đường lây chính: qua không khí, thức ăn, nước uống, dụng cụ chăn nuôi, con người và phương tiện ra vào trại.
- Lây truyền dọc: chưa được khẳng định rõ ràng, nhưng virus có thể bám trên vỏ trứng, làm lây lan trong trại giống.
- Yếu tố nguy cơ: chuồng nuôi ẩm thấp, thông gió kém, nhiệt độ dao động lớn trong mùa mưa tháng 8 sẽ làm tăng nguy cơ bùng phát bệnh

Triệu Chứng Nhận Biết
Ở gà con (< 1 tháng tuổi)
- Ủ rũ, xù lông, kém ăn.
- Thở khò khè, há miệng, phát tiếng ran.
- Chảy nước mũi, nước mắt; có trường hợp tiêu chảy phân xanh nhớt.
- Tỷ lệ chết có thể lên tới 40 – 70%, đặc biệt khi kế phát với CRD, ORT.
Ở gà từ 1 tháng tuổi trở lên
- Tỷ lệ chết thấp hơn (2 – 4%) nhưng gà chậm lớn, còi cọc, ảnh hưởng đến năng suất.
- Dấu hiệu hô hấp: thở khó, hắt hơi, ho, vươn cổ để ngáp.
Ở gà đẻ và gà lớn
- Giảm sản lượng trứng từ 10 – 70%, kéo dài hàng tuần hoặc hàng tháng.
- Vỏ trứng mỏng, méo, dị hình, lòng trắng loãng.
- Có thể viêm buồng trứng, tắc hoặc teo ống dẫn trứng, dẫn tới hiện tượng đẻ trứng trong xoang bụng.
- Một số trường hợp xuất hiện dịch hồng có máu hoặc mủ từ mũi, miệng.
Thể thận (Chủng 793B):
- Gà bị tiêu chảy nặng, phân xanh rêu trắng nhớt. Gà sốt cao mào tím, chân khô.
- Thể tích nước ống dẫn trứng (Chủng QX-like/D388):
- Tỷ lệ đẻ sụt giảm mạnh, đẻ trứng dị hình, méo mó (hình quả xoài), vỏ trứng mỏng hay lăn tăn gợn sóng và thường mất màu, to nhỏ không đều.
- Lòng trắng trứng loãng như nước (mất tính nhớt). Gà có dáng đứng như chim cánh cụt
Bệnh tích khi mổ khám
- Túi khi bị mờ đục hoặc có nhiều dịch thủy thũng màu vàng.
- Niêm mạc phế quản và lòng phế nang xung huyết, chứa dịch thẩm xuất.
- Xuất huyết ngã ba phế quản.
- Viêm, xuất huyết, tích mủ trên đường hô hấp: xoang mũi, khí quản, …
- Túi khí viêm, dày đục, có casein màu vàng.
- Với gà mắc IB “thể thận”: thận sưng to, nhạt màu, niệu quản tích nhiều muối urat.
- Trên gà đẻ: Nếu bị mắc IB trong giai đoạn hậu bị, buồng trứng bị teo lại nhỏ như chùm nho, gà giảm mạnh khả năng sản xuất khi vào thời kỳ khai thác.
- Khi bị nhiễm virus IB biến chủng D388 (QX): tích dịch trong ống dẫn trứng
Tác Động Kinh Tế
Gà thịt: phát triển chậm, hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) tăng, chi phí thức ăn đội cao, thương lái ép giá.
Gà đẻ: sản lượng giảm đột ngột, chất lượng trứng kém, ảnh hưởng trực tiếp tới lợi nhuận.
Nguy cơ bội nhiễm: các vi khuẩn cơ hội như E. coli, Pasteurella multocida dễ xâm nhập, làm bệnh phức tạp và tăng chi phí điều trị.
Mặc dù tỷ lệ tử vong của IB không cao như cúm gia cầm, nhưng thiệt hại kéo dài và khó khắc phục, gây tổn thất lớn về năng suất và hiệu quả kinh tế.

Xử Lý Và Phác Đồ Hỗ Trợ
Hiện chưa có thuốc đặc hiệu kháng virus IBV, do đó việc điều trị tập trung vào hỗ trợ và kiểm soát bội nhiễm:
Gà dưới 1 tháng tuổi:
- Chủng vaccine sống (nhỏ mắt hoặc nhỏ mũi) để kích thích miễn dịch niêm mạc.
- Bổ sung điện giải, vitamin C, chất long đờm và chế phẩm bảo vệ gan.
Gà lớn:
- Tăng cường sức đề kháng bằng vitamin A, D3, E, C và men vi sinh.
- Sử dụng kháng sinh kiểm soát bội nhiễm theo hướng dẫn thú y (doxycycline, tylosin, amoxicillin…), tuân thủ đủ liều – đúng thời gian.
Phác đồ hỗ trợ điển hình:
- Điện giải + vitamin C liên tục 3 – 5 ngày.
- Thuốc long đờm + chế phẩm giải độc gan qua nước uống.
- Kháng sinh phổ rộng khi có bội nhiễm.
- Men tiêu hóa và khoáng chất để tái lập cân bằng hệ vi sinh đường ruột.
Biện pháp phòng chống trong tháng 8

Phòng bệnh vẫn là trụ cột trong kiểm soát IBV, đặc biệt trong điều kiện khí hậu bất ổn. Tiêm phòng vaccine đúng lịch trình là điều kiện tiên quyết.
Gà con 1 ngày tuổi cần được chủng vaccine sống qua đường nhỏ mắt hoặc nhỏ mũi, nhắc lại vào ngày 14–18 tuổi; gà đẻ cần kết hợp vaccine bất hoạt để đảm bảo miễn dịch dài hạn.
Chuồng nuôi phải duy trì môi trường khô ráo, thoáng khí, tránh gió lùa và ổn định nhiệt độ, độ ẩm. An toàn sinh học phải được triển khai nghiêm ngặt, bao gồm khử trùng định kỳ và kiểm soát ra vào trại.
Mật độ nuôi phải ở mức hợp lý để giảm stress và hạn chế phát tán virus. Ngoài ra, chế độ dinh dưỡng đầy đủ vitamin và khoáng chất sẽ giúp tăng cường sức đề kháng tự nhiên. Việc giám sát dịch tễ liên tục đóng vai trò quan trọng trong phát hiện sớm và xử lý kịp thời khi dịch bệnh xuất hiện.
Kết luận
Bệnh viêm phế quản truyền nhiễm IB ở gà là một bệnh lý hô hấp có khả năng lan truyền mạnh mẽ và gây hậu quả kinh tế lâu dài cho ngành chăn nuôi gia cầm. Tỷ lệ tử vong không cao nhưng mức độ lây lan nhanh và những thiệt hại gián tiếp về tăng trưởng và sản lượng đẻ khiến IB trở thành thách thức lớn đối với nhà chăn nuôi.
Giải pháp căn bản là phối hợp đồng bộ giữa chương trình vaccine, quản lý chuồng trại khoa học, chế độ dinh dưỡng hợp lý và các phác đồ hỗ trợ kịp thời. Chỉ với cách tiếp cận toàn diện và có hệ thống, ngành gia cầm mới có thể duy trì hiệu quả chăn nuôi bền vững trong bối cảnh khí hậu khắc nghiệt của tháng 8 và những tháng khác trong năm.
